| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
94
|
90
|
| G7 |
995
|
564
|
028
|
| G6 |
8015
4167
9889
|
1859
8964
1480
|
1610
1074
2662
|
| G5 |
3246
|
0722
|
9465
|
| G4 |
91786
80446
22701
85747
25205
68677
82728
|
38976
42487
03927
30580
56417
59489
54100
|
16546
41265
28680
86224
57387
35129
48426
|
| G3 |
00305
78449
|
72815
84842
|
87307
68955
|
| G2 |
07063
|
89624
|
85610
|
| G1 |
62412
|
96831
|
99541
|
| ĐB |
221983
|
360184
|
474651
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 05 | 00 | 07 |
| 1 | 12, 15, 19 | 15, 17 | 10, 10 |
| 2 | 28 | 22, 24, 27 | 24, 26, 28, 29 |
| 3 | 31 | ||
| 4 | 46, 46, 47, 49 | 42 | 41, 46 |
| 5 | 59 | 51, 55 | |
| 6 | 63, 67 | 64, 64 | 62, 65, 65 |
| 7 | 77 | 76 | 74 |
| 8 | 83, 86, 89 | 80, 80, 84, 87, 89 | 80, 87 |
| 9 | 95 | 94 | 90 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
60
|
40
|
02
|
| G7 |
099
|
182
|
999
|
| G6 |
5210
0326
9926
|
6992
5247
1054
|
0041
1079
4884
|
| G5 |
0251
|
9931
|
0392
|
| G4 |
48891
00029
58356
14839
39498
92807
47798
|
54724
45171
62527
87990
78731
82068
27759
|
31940
62179
79075
65909
48526
06856
59227
|
| G3 |
86153
54969
|
80068
62003
|
28177
32581
|
| G2 |
00401
|
81495
|
29930
|
| G1 |
30738
|
93922
|
65365
|
| ĐB |
295126
|
737647
|
294846
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 07 | 03 | 02, 09 |
| 1 | 10 | ||
| 2 | 26, 26, 26, 29 | 22, 24, 27 | 26, 27 |
| 3 | 38, 39 | 31, 31 | 30 |
| 4 | 40, 47, 47 | 40, 41, 46 | |
| 5 | 51, 53, 56 | 54, 59 | 56 |
| 6 | 60, 69 | 68, 68 | 65 |
| 7 | 71 | 75, 77, 79, 79 | |
| 8 | 82 | 81, 84 | |
| 9 | 91, 98, 98, 99 | 90, 92, 95 | 92, 99 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
46
|
30
|
| G7 |
369
|
766
|
870
|
| G6 |
1669
3686
8992
|
5735
2682
4445
|
4800
8581
4675
|
| G5 |
4983
|
1759
|
6613
|
| G4 |
51513
43470
90320
91484
45179
25072
70978
|
02379
02677
05147
10493
90231
09814
77099
|
69737
34840
05977
49809
71819
49963
81092
|
| G3 |
89326
53009
|
50037
51979
|
19097
22620
|
| G2 |
64357
|
10671
|
52264
|
| G1 |
62959
|
41803
|
01582
|
| ĐB |
168593
|
219024
|
589920
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 03 | 00, 09 |
| 1 | 13 | 14 | 13, 19 |
| 2 | 20, 26 | 24 | 20, 20 |
| 3 | 31, 35, 37 | 30, 37 | |
| 4 | 45, 46, 47 | 40 | |
| 5 | 57, 59 | 59 | |
| 6 | 65, 69, 69 | 66 | 63, 64 |
| 7 | 70, 72, 78, 79 | 71, 77, 79, 79 | 70, 75, 77 |
| 8 | 83, 84, 86 | 82 | 81, 82 |
| 9 | 92, 93 | 93, 99 | 92, 97 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
00
|
36
|
95
|
| G7 |
474
|
804
|
901
|
| G6 |
2647
0797
6157
|
2550
2129
5133
|
4400
7284
1929
|
| G5 |
9910
|
0386
|
5223
|
| G4 |
42331
22590
83392
16721
96059
43505
29135
|
62042
25995
23479
14917
07907
80693
92269
|
22228
16211
04594
34530
08717
47073
23945
|
| G3 |
14167
98771
|
56329
84171
|
49583
58467
|
| G2 |
79958
|
17364
|
54817
|
| G1 |
05143
|
10012
|
70574
|
| ĐB |
539211
|
741575
|
009572
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 04, 07 | 00, 01 |
| 1 | 10, 11 | 12, 17 | 11, 17, 17 |
| 2 | 21 | 29, 29 | 23, 28, 29 |
| 3 | 31, 35 | 33, 36 | 30 |
| 4 | 43, 47 | 42 | 45 |
| 5 | 57, 58, 59 | 50 | |
| 6 | 67 | 64, 69 | 67 |
| 7 | 71, 74 | 71, 75, 79 | 72, 73, 74 |
| 8 | 86 | 83, 84 | |
| 9 | 90, 92, 97 | 93, 95 | 94, 95 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
89
|
73
|
81
|
| G7 |
471
|
462
|
071
|
| G6 |
1802
4531
0005
|
8656
3229
1842
|
7791
6716
0619
|
| G5 |
7204
|
0019
|
0729
|
| G4 |
74832
81460
06157
28318
40853
70073
55020
|
70600
85920
22099
21850
97309
65872
69173
|
03690
36668
24818
29385
97498
74126
45674
|
| G3 |
31106
89749
|
62470
76671
|
96906
82717
|
| G2 |
82609
|
78343
|
42881
|
| G1 |
77596
|
44710
|
59969
|
| ĐB |
442385
|
879830
|
464482
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 05, 06, 09 | 00, 09 | 06 |
| 1 | 18 | 10, 19 | 16, 17, 18, 19 |
| 2 | 20 | 20, 29 | 26, 29 |
| 3 | 31, 32 | 30 | |
| 4 | 49 | 42, 43 | |
| 5 | 53, 57 | 50, 56 | |
| 6 | 60 | 62 | 68, 69 |
| 7 | 71, 73 | 70, 71, 72, 73, 73 | 71, 74 |
| 8 | 85, 89 | 81, 81, 82, 85 | |
| 9 | 96 | 99 | 90, 91, 98 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87
|
43
|
45
|
| G7 |
209
|
517
|
385
|
| G6 |
2263
0668
1190
|
1011
5697
3104
|
9419
3968
7767
|
| G5 |
3277
|
9325
|
3804
|
| G4 |
25147
71552
64407
16629
99475
66471
64276
|
70126
13547
07352
12819
90636
61854
37710
|
47234
88428
23559
28890
83511
84330
75588
|
| G3 |
42849
89850
|
95887
10040
|
53523
71430
|
| G2 |
32202
|
62901
|
19365
|
| G1 |
69453
|
36902
|
33160
|
| ĐB |
659746
|
508953
|
602561
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07, 09 | 01, 02, 04 | 04 |
| 1 | 10, 11, 17, 19 | 11, 19 | |
| 2 | 29 | 25, 26 | 23, 28 |
| 3 | 36 | 30, 30, 34 | |
| 4 | 46, 47, 49 | 40, 43, 47 | 45 |
| 5 | 50, 52, 53 | 52, 53, 54 | 59 |
| 6 | 63, 68 | 60, 61, 65, 67, 68 | |
| 7 | 71, 75, 76, 77 | ||
| 8 | 87 | 87 | 85, 88 |
| 9 | 90 | 97 | 90 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
28
|
55
|
| G7 |
535
|
908
|
479
|
| G6 |
1415
8741
3811
|
6180
1157
5769
|
2453
4322
1306
|
| G5 |
0989
|
1680
|
2498
|
| G4 |
37497
45392
93158
47943
56844
06824
03766
|
69888
20746
26456
32021
44557
05469
07799
|
54298
13270
90278
98628
96553
75497
73180
|
| G3 |
55419
18016
|
89179
32057
|
05091
80815
|
| G2 |
73297
|
44914
|
29338
|
| G1 |
24201
|
72335
|
72773
|
| ĐB |
943309
|
975735
|
371556
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 09 | 08 | 06 |
| 1 | 11, 15, 16, 19 | 14 | 15 |
| 2 | 24 | 21, 28 | 22, 28 |
| 3 | 35 | 35, 35 | 38 |
| 4 | 41, 43, 44 | 46 | |
| 5 | 58 | 56, 57, 57, 57 | 53, 53, 55, 56 |
| 6 | 66 | 69, 69 | |
| 7 | 79 | 70, 73, 78, 79 | |
| 8 | 89 | 80, 80, 88 | 80 |
| 9 | 92, 93, 97, 97 | 99 | 91, 97, 98, 98 |
XSMN Chủ nhật - Kết quả Xổ số miền Nam Chủ nhật Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.