| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66
|
40
|
53
|
| G7 |
851
|
692
|
990
|
| G6 |
7392
9523
1698
|
7440
9950
4115
|
4086
2953
6625
|
| G5 |
4302
|
7085
|
1128
|
| G4 |
53119
22969
65963
29968
39687
75973
80658
|
11894
95565
69818
02596
32228
37013
79139
|
93551
40246
31750
40031
20434
22726
36554
|
| G3 |
59842
69307
|
09718
81075
|
81924
34899
|
| G2 |
45036
|
26596
|
52675
|
| G1 |
37126
|
86356
|
22060
|
| ĐB |
609435
|
574749
|
033997
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | ||
| 1 | 19 | 13, 15, 18, 18 | |
| 2 | 23, 26 | 28 | 24, 25, 26, 28 |
| 3 | 35, 36 | 39 | 31, 34 |
| 4 | 42 | 40, 40, 49 | 46 |
| 5 | 51, 58 | 50, 56 | 50, 51, 53, 53, 54 |
| 6 | 63, 66, 68, 69 | 65 | 60 |
| 7 | 73 | 75 | 75 |
| 8 | 87 | 85 | 86 |
| 9 | 92, 98 | 92, 94, 96, 96 | 90, 97, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
01
|
58
|
| G7 |
908
|
151
|
321
|
| G6 |
9865
5283
6960
|
5608
7774
6502
|
9291
0270
1862
|
| G5 |
6822
|
6041
|
1589
|
| G4 |
36001
06062
56804
77846
63843
10965
83734
|
80342
13395
13625
61962
13382
11466
57550
|
64552
28620
74029
63065
48133
13244
09830
|
| G3 |
79868
30470
|
53572
73770
|
12231
97185
|
| G2 |
70133
|
78893
|
02029
|
| G1 |
46203
|
94252
|
41291
|
| ĐB |
109868
|
791206
|
929844
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 08 | 01, 02, 06, 08 | |
| 1 | |||
| 2 | 22 | 25 | 20, 21, 29, 29 |
| 3 | 33, 34 | 30, 31, 33 | |
| 4 | 43, 43, 46 | 41, 42 | 44, 44 |
| 5 | 50, 51, 52 | 52, 58 | |
| 6 | 60, 62, 65, 65, 68, 68 | 62, 66 | 62, 65 |
| 7 | 70 | 70, 72, 74 | 70 |
| 8 | 83 | 82 | 85, 89 |
| 9 | 93, 95 | 91, 91 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
08
|
43
|
| G7 |
814
|
954
|
465
|
| G6 |
2985
9681
9431
|
2997
0888
7340
|
6296
2806
8918
|
| G5 |
6578
|
1862
|
0892
|
| G4 |
56586
31309
27709
97043
68173
32473
42717
|
92594
30420
51114
98332
45629
40880
11289
|
98001
71124
94815
08705
93489
85973
32663
|
| G3 |
48938
81618
|
34039
62519
|
87663
27331
|
| G2 |
63991
|
44011
|
84043
|
| G1 |
46247
|
65927
|
83963
|
| ĐB |
725475
|
193859
|
052696
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 09, 09 | 08 | 01, 05, 06 |
| 1 | 14, 17, 18 | 11, 14, 19 | 15, 18 |
| 2 | 20, 27, 29 | 24 | |
| 3 | 31, 38 | 32, 39 | 31 |
| 4 | 43, 47 | 40 | 43, 43 |
| 5 | 52 | 54, 59 | |
| 6 | 62 | 63, 63, 63, 65 | |
| 7 | 73, 73, 75, 78 | 73 | |
| 8 | 81, 85, 86 | 80, 88, 89 | 89 |
| 9 | 91 | 94, 97 | 92, 96, 96 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
56
|
33
|
53
|
| G7 |
356
|
001
|
868
|
| G6 |
5523
8800
4872
|
4315
6049
7073
|
9249
8649
5274
|
| G5 |
6066
|
6363
|
1492
|
| G4 |
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
|
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
|
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
|
| G3 |
79283
03641
|
98484
00370
|
61783
14335
|
| G2 |
18448
|
91501
|
71855
|
| G1 |
58606
|
29794
|
37910
|
| ĐB |
229333
|
810920
|
843919
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 06 | 01, 01 | 02, 08 |
| 1 | 13, 15 | 10, 19 | |
| 2 | 23, 24, 26 | 20 | 26 |
| 3 | 33 | 33 | 35 |
| 4 | 41, 44, 48 | 48, 49 | 49, 49 |
| 5 | 52, 56, 56 | 51, 59 | 53, 55 |
| 6 | 66, 69 | 63 | 62, 68 |
| 7 | 72, 75, 76 | 70, 71, 72, 73 | 74 |
| 8 | 83 | 84, 88 | 83, 85, 86 |
| 9 | 94 | 92, 92 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37
|
96
|
14
|
| G7 |
833
|
110
|
527
|
| G6 |
9910
0909
0857
|
2414
7327
1503
|
5404
1700
1800
|
| G5 |
3793
|
4986
|
6803
|
| G4 |
24812
01274
56360
16754
69700
66163
34906
|
14351
50162
07428
52648
43297
22802
60751
|
12815
16997
12581
53627
67846
92492
23085
|
| G3 |
88414
01286
|
61611
65958
|
51368
54267
|
| G2 |
23277
|
94889
|
28471
|
| G1 |
88904
|
57925
|
90900
|
| ĐB |
051442
|
827848
|
592097
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06, 09 | 02, 03 | 00, 00, 00, 03, 04 |
| 1 | 10, 12, 14 | 10, 11, 14 | 14, 15 |
| 2 | 25, 27, 28 | 27, 27 | |
| 3 | 33, 37 | ||
| 4 | 42 | 48, 48 | 46 |
| 5 | 54, 57 | 51, 51, 58 | |
| 6 | 60, 63 | 62 | 67, 68 |
| 7 | 74, 77 | 71 | |
| 8 | 86 | 86, 89 | 81, 85 |
| 9 | 93 | 96, 97 | 92, 97, 97 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09
|
67
|
65
|
| G7 |
676
|
332
|
854
|
| G6 |
7250
9879
7905
|
7553
1976
2454
|
3404
8229
7849
|
| G5 |
3343
|
8080
|
3717
|
| G4 |
77545
11881
23755
57082
84392
85735
37917
|
78932
97133
64538
42081
62205
43327
89854
|
14340
06017
72466
10623
52914
21495
97732
|
| G3 |
62689
36338
|
07877
52130
|
34937
44138
|
| G2 |
93687
|
68536
|
78617
|
| G1 |
60719
|
04420
|
68060
|
| ĐB |
517422
|
896991
|
249510
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 09 | 05 | 04 |
| 1 | 17, 19 | 10, 14, 17, 17, 17 | |
| 2 | 22 | 20, 27 | 23, 29 |
| 3 | 35, 38 | 30, 32, 32, 33, 36, 38 | 32, 37, 38 |
| 4 | 43, 45 | 40, 49 | |
| 5 | 50, 55 | 53, 54, 54 | 54 |
| 6 | 67 | 60, 65, 66 | |
| 7 | 76, 79 | 76, 77 | |
| 8 | 81, 82, 87, 89 | 80, 81 | |
| 9 | 92 | 91 | 95 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
98
|
60
|
81
|
| G7 |
288
|
081
|
707
|
| G6 |
5186
3211
7358
|
0371
7029
2408
|
0986
2003
4671
|
| G5 |
4623
|
8675
|
3792
|
| G4 |
62990
97757
43117
51659
47174
19987
20573
|
28386
84177
24486
48035
39148
15875
77248
|
69064
61452
76676
47680
76922
32246
52555
|
| G3 |
07704
72501
|
51223
05852
|
45842
03050
|
| G2 |
94393
|
37937
|
41964
|
| G1 |
16539
|
10558
|
15447
|
| ĐB |
288648
|
126179
|
137522
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 08 | 03, 07 |
| 1 | 11, 17 | ||
| 2 | 23 | 23, 29 | 22, 22 |
| 3 | 39 | 35, 37 | |
| 4 | 48 | 48, 48 | 42, 46, 47 |
| 5 | 57, 58, 59 | 52, 58 | 50, 52, 55 |
| 6 | 60 | 64, 64 | |
| 7 | 73, 74 | 71, 75, 75, 77, 79 | 71, 76 |
| 8 | 86, 87, 88 | 81, 86, 86 | 80, 81, 86 |
| 9 | 90, 93, 98 | 92 |
XSMT Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.