| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
88
|
00
|
| G7 |
670
|
347
|
100
|
| G6 |
6601
1231
3616
|
3442
4286
5307
|
0743
0793
7877
|
| G5 |
9704
|
2497
|
7807
|
| G4 |
89370
13061
99402
71162
00766
02991
21219
|
45520
50700
15241
71780
84134
15882
56208
|
77921
51291
26107
34326
03333
78283
99980
|
| G3 |
14865
42497
|
77880
98407
|
44785
57365
|
| G2 |
13036
|
84370
|
96787
|
| G1 |
93497
|
21373
|
28563
|
| ĐB |
320999
|
049816
|
012022
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 04 | 00, 07, 07, 08 | 00, 00, 07, 07 |
| 1 | 16, 19 | 16 | |
| 2 | 20 | 21, 22, 26 | |
| 3 | 31, 36 | 34 | 33 |
| 4 | 41, 42, 47 | 43 | |
| 5 | |||
| 6 | 61, 62, 65, 66 | 63, 65 | |
| 7 | 70, 70 | 70, 73 | 77 |
| 8 | 80, 80, 82, 86, 88 | 80, 83, 85, 87 | |
| 9 | 91, 93, 97, 97, 99 | 97 | 91, 93 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
79
|
81
|
41
|
| G7 |
701
|
276
|
774
|
| G6 |
4173
1433
9859
|
2983
0215
5055
|
6354
7421
6045
|
| G5 |
7285
|
6916
|
3860
|
| G4 |
17998
61705
14702
47549
09570
03201
77375
|
95878
97984
57653
87306
16809
51906
18619
|
12634
92941
60028
02228
68334
45130
68001
|
| G3 |
74747
05359
|
54906
75394
|
60511
31880
|
| G2 |
98379
|
44584
|
80167
|
| G1 |
04751
|
57543
|
81965
|
| ĐB |
284641
|
495466
|
863973
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 02, 05 | 06, 06, 06, 09 | 01 |
| 1 | 15, 16, 19 | 11 | |
| 2 | 21, 28, 28 | ||
| 3 | 33 | 30, 34, 34 | |
| 4 | 41, 47, 49 | 43 | 41, 41, 45 |
| 5 | 51, 59, 59 | 53, 55 | 54 |
| 6 | 66 | 60, 65, 67 | |
| 7 | 70, 73, 75, 79, 79 | 76, 78 | 73, 74 |
| 8 | 85 | 81, 83, 84, 84 | 80 |
| 9 | 98 | 94 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
16
|
32
|
| G7 |
491
|
060
|
279
|
| G6 |
4252
0848
0316
|
8942
8760
4014
|
8104
5159
3122
|
| G5 |
7018
|
5686
|
0233
|
| G4 |
23699
55722
73854
15997
29883
71219
60952
|
84100
28763
73367
57982
69673
74615
50497
|
75049
78536
78546
12924
18035
61144
56559
|
| G3 |
27085
35613
|
15405
53446
|
91422
14227
|
| G2 |
37220
|
68924
|
02819
|
| G1 |
10544
|
74348
|
38186
|
| ĐB |
616286
|
762189
|
676628
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05 | 04 | |
| 1 | 13, 16, 18, 19 | 14, 15, 16 | 19 |
| 2 | 20, 22 | 24 | 22, 22, 24, 27, 28 |
| 3 | 32, 33, 35, 36 | ||
| 4 | 44, 48 | 42, 46, 48 | 44, 46, 49 |
| 5 | 52, 52, 54, 54 | 59, 59 | |
| 6 | 60, 60, 63, 67 | ||
| 7 | 73 | 79 | |
| 8 | 83, 85, 86 | 82, 86, 89 | 86 |
| 9 | 91, 97, 99 | 97 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
43
|
64
|
| G7 |
901
|
697
|
550
|
| G6 |
7658
5991
7677
|
6765
0332
1815
|
1910
5083
4179
|
| G5 |
6421
|
5810
|
1416
|
| G4 |
41996
70073
65116
07819
88987
22731
77722
|
28687
10711
19985
74960
60092
99220
33469
|
85609
31974
42304
61726
82483
90097
28723
|
| G3 |
82113
81726
|
86031
81420
|
91633
17830
|
| G2 |
92730
|
76557
|
50064
|
| G1 |
15283
|
56131
|
45165
|
| ĐB |
627275
|
501116
|
001084
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 04, 09 | |
| 1 | 13, 16, 19 | 10, 11, 15, 16 | 10, 16 |
| 2 | 21, 22, 26 | 20, 20 | 23, 26 |
| 3 | 30, 31 | 31, 31, 32 | 30, 33 |
| 4 | 43 | ||
| 5 | 54, 58 | 57 | 50 |
| 6 | 60, 65, 69 | 64, 64, 65 | |
| 7 | 73, 75, 77 | 74, 79 | |
| 8 | 83, 87 | 85, 87 | 83, 83, 84 |
| 9 | 91, 96 | 92, 97 | 97 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
62
|
20
|
56
|
| G7 |
305
|
719
|
607
|
| G6 |
9233
6681
6508
|
9433
6260
5552
|
4440
5286
0799
|
| G5 |
7808
|
8062
|
8409
|
| G4 |
71773
13945
46503
45694
89312
34515
88910
|
29542
47079
42163
16535
27197
89026
80610
|
54269
47393
34054
78530
78031
61904
20461
|
| G3 |
99316
68813
|
19429
44381
|
11727
85350
|
| G2 |
49941
|
33239
|
26721
|
| G1 |
77216
|
02797
|
30239
|
| ĐB |
737385
|
440827
|
773364
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 08, 08 | 04, 07, 09 | |
| 1 | 10, 12, 13, 15, 16, 16 | 10, 19 | |
| 2 | 20, 26, 27, 29 | 21, 27 | |
| 3 | 33 | 33, 35, 39 | 30, 31, 39 |
| 4 | 41, 45 | 42 | 40 |
| 5 | 52 | 50, 54, 56 | |
| 6 | 62 | 60, 62, 63 | 61, 64, 69 |
| 7 | 73 | 79 | |
| 8 | 81, 85 | 81 | 86 |
| 9 | 94 | 97, 97 | 93, 99 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
90
|
51
|
78
|
| G7 |
048
|
393
|
875
|
| G6 |
2692
9882
0523
|
5729
9652
7237
|
9957
7642
5401
|
| G5 |
2298
|
5892
|
7121
|
| G4 |
16124
76301
13902
46254
51079
11020
49200
|
32985
51259
18697
31083
47596
07555
28349
|
53888
16021
44386
96623
28029
07542
34219
|
| G3 |
46013
54945
|
18247
11730
|
57230
84764
|
| G2 |
82093
|
93901
|
93838
|
| G1 |
91469
|
20640
|
00057
|
| ĐB |
459151
|
922138
|
179433
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02 | 01 | 01 |
| 1 | 13 | 19 | |
| 2 | 20, 23, 24 | 29 | 21, 21, 23, 29 |
| 3 | 30, 37, 38 | 30, 33, 38 | |
| 4 | 45, 48 | 40, 47, 49 | 42, 42 |
| 5 | 51, 54 | 51, 52, 55, 59 | 57, 57 |
| 6 | 69 | 64 | |
| 7 | 79 | 75, 78 | |
| 8 | 82 | 83, 85 | 86, 88 |
| 9 | 90, 92, 93, 98 | 92, 93, 96, 97 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75
|
02
|
32
|
| G7 |
080
|
886
|
977
|
| G6 |
2748
4646
0861
|
5398
4559
8844
|
4323
2868
7530
|
| G5 |
6719
|
4937
|
6704
|
| G4 |
10396
31724
39329
18240
91204
99859
47458
|
77385
54841
86633
09711
18141
63604
95745
|
55283
09924
66226
35568
97495
96877
96584
|
| G3 |
63737
60896
|
28735
86066
|
20709
95268
|
| G2 |
00661
|
24858
|
67879
|
| G1 |
02658
|
85162
|
62931
|
| ĐB |
766312
|
825699
|
026380
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 04 | 04, 09 |
| 1 | 12, 19 | 11 | |
| 2 | 24, 29 | 23, 24, 26 | |
| 3 | 37 | 33, 35, 37 | 30, 31, 32 |
| 4 | 40, 46, 48 | 41, 41, 44, 45 | |
| 5 | 58, 58, 59 | 58, 59 | |
| 6 | 61, 61 | 62, 66 | 68, 68, 68 |
| 7 | 75 | 77, 77, 79 | |
| 8 | 80 | 85, 86 | 80, 83, 84 |
| 9 | 96, 96 | 98, 99 | 95 |
XSMN Thứ 5 - Kết quả Xổ số miền Nam Thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.