| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
68
|
| G7 |
060
|
841
|
| G6 |
9640
4445
1649
|
3940
3386
0929
|
| G5 |
0589
|
1053
|
| G4 |
41331
74787
86423
56834
98585
10765
05755
|
16482
06804
77827
34762
80709
78495
47764
|
| G3 |
39881
92851
|
82269
90592
|
| G2 |
01202
|
17753
|
| G1 |
90677
|
46103
|
| ĐB |
649207
|
959209
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 07 | 03, 04, 09, 09 |
| 1 | ||
| 2 | 23 | 27, 29 |
| 3 | 31, 34 | |
| 4 | 40, 45, 49 | 40, 41 |
| 5 | 51, 55 | 53, 53 |
| 6 | 60, 65 | 62, 64, 68, 69 |
| 7 | 77 | |
| 8 | 81, 85, 87, 89 | 82, 86 |
| 9 | 98 | 92, 95 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
67
|
36
|
| G7 |
782
|
375
|
| G6 |
4588
3163
5918
|
3057
8466
0270
|
| G5 |
7265
|
3618
|
| G4 |
28384
96240
70844
33107
31976
97097
58841
|
03302
01559
49520
70970
89334
91406
56088
|
| G3 |
22245
46451
|
26659
85592
|
| G2 |
56265
|
96915
|
| G1 |
81650
|
59743
|
| ĐB |
709514
|
362471
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 02, 06 |
| 1 | 14, 18 | 15, 18 |
| 2 | 20 | |
| 3 | 34, 36 | |
| 4 | 40, 41, 44, 45 | 43 |
| 5 | 50, 51 | 57, 59, 59 |
| 6 | 63, 65, 65, 67 | 66 |
| 7 | 76 | 70, 70, 71, 75 |
| 8 | 82, 84, 88 | 88 |
| 9 | 97 | 92 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
70
|
54
|
| G7 |
752
|
961
|
| G6 |
3013
4086
4063
|
5984
8718
3841
|
| G5 |
7389
|
2429
|
| G4 |
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
|
06386
39864
27875
67554
12858
05105
44275
|
| G3 |
07107
87710
|
95207
08484
|
| G2 |
94924
|
22058
|
| G1 |
65869
|
80839
|
| ĐB |
054991
|
042509
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 05, 07, 09 |
| 1 | 10, 13 | 18 |
| 2 | 24 | 29 |
| 3 | 39 | |
| 4 | 44 | 41 |
| 5 | 50, 52, 55 | 54, 54, 58, 58 |
| 6 | 63, 63, 69 | 61, 64 |
| 7 | 70, 74 | 75, 75 |
| 8 | 86, 87, 89 | 84, 84, 86 |
| 9 | 91, 92 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
55
|
97
|
| G7 |
407
|
354
|
| G6 |
4297
4184
8988
|
1784
1763
5820
|
| G5 |
7379
|
1102
|
| G4 |
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
|
35335
94493
05715
65211
49249
05252
01946
|
| G3 |
39837
47361
|
15224
19334
|
| G2 |
87666
|
29191
|
| G1 |
84587
|
65390
|
| ĐB |
941762
|
011632
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 02 |
| 1 | 11, 15 | |
| 2 | 20, 24 | |
| 3 | 37 | 32, 34, 35 |
| 4 | 41 | 46, 49 |
| 5 | 55, 57 | 52, 54 |
| 6 | 61, 62, 65, 66 | 63 |
| 7 | 72, 74, 77, 79 | |
| 8 | 80, 84, 87, 88 | 84 |
| 9 | 97 | 90, 91, 93, 97 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
99
|
31
|
| G7 |
276
|
509
|
| G6 |
7586
2026
7012
|
1450
3141
0876
|
| G5 |
2105
|
9121
|
| G4 |
16852
86399
63155
63208
71169
65552
80855
|
30134
07411
75971
11224
40751
51334
75199
|
| G3 |
52964
82007
|
95466
28827
|
| G2 |
94928
|
12820
|
| G1 |
34087
|
87606
|
| ĐB |
643466
|
416753
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 05, 07, 08 | 06, 09 |
| 1 | 12 | 11 |
| 2 | 26, 28 | 20, 21, 24, 27 |
| 3 | 31, 34, 34 | |
| 4 | 41 | |
| 5 | 52, 52, 55, 55 | 50, 51, 53 |
| 6 | 64, 66, 69 | 66 |
| 7 | 76 | 71, 76 |
| 8 | 86, 87 | |
| 9 | 99, 99 | 99 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
03
|
47
|
| G7 |
833
|
810
|
| G6 |
3109
6649
3232
|
3320
8690
4475
|
| G5 |
0003
|
1636
|
| G4 |
87122
44417
27555
37153
95896
74588
17115
|
62853
00827
31644
76271
95066
09004
50691
|
| G3 |
58607
68578
|
18028
71530
|
| G2 |
02619
|
07966
|
| G1 |
00306
|
77107
|
| ĐB |
983217
|
629502
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 06, 07, 09 | 02, 04, 07 |
| 1 | 15, 17, 17, 19 | 10 |
| 2 | 22 | 20, 27, 28 |
| 3 | 32, 33 | 30, 36 |
| 4 | 49 | 44, 47 |
| 5 | 53, 55 | 53 |
| 6 | 66, 66 | |
| 7 | 78 | 71, 75 |
| 8 | 88 | |
| 9 | 96 | 90, 91 |
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
57
|
64
|
| G7 |
517
|
124
|
| G6 |
1729
6476
0428
|
7964
9410
1932
|
| G5 |
4909
|
0895
|
| G4 |
34882
55876
29781
82609
02752
92182
25217
|
94198
25584
63324
77880
45528
47113
67579
|
| G3 |
96845
91923
|
32714
36647
|
| G2 |
43752
|
70918
|
| G1 |
74319
|
29163
|
| ĐB |
421244
|
939149
|
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09, 09 | |
| 1 | 17, 17, 19 | 10, 13, 14, 18 |
| 2 | 23, 28, 29 | 24, 24, 28 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 44, 45 | 47, 49 |
| 5 | 52, 52, 57 | |
| 6 | 63, 64, 64 | |
| 7 | 76, 76 | 79 |
| 8 | 81, 82, 82 | 80, 84 |
| 9 | 95, 98 |
XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.